truyền thống chủ nghĩa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuynh hướng tư tưởng đề cao các giá trị, tập quán, lối sống đã được truyền lại từ quá khứ: "truyền thống chủ nghĩa" chỉ sự coi trọng và bảo vệ những truyền thống văn hóa, xã hội, chính trị như một nền tảng ổn định, thường chống lại sự thay đổi đột ngột hoặc cải cách triệt để.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyền thống chủ nghĩa thường xuất hiện trong các xã hội có nền văn hóa lâu đời. (Khuynh hướng đề cao giá trị quá khứ thường thấy ở các xã hội giàu truyền thống.)
- Ông ấy là người theo truyền thống chủ nghĩa, luôn phản đối những thay đổi quá nhanh. (Ông ấy ủng hộ việc giữ gìn lối sống cũ, không chấp nhận cải cách mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinh thần truyền thống chủ nghĩa": thái độ tôn trọng và duy trì các tập tục cũ.
- Tinh thần truyền thống chủ nghĩa được thể hiện qua việc bảo tồn các lễ hội cổ. (Thái độ coi trọng quá khứ được thấy rõ trong việc giữ gìn lễ hội truyền thống.)
"phê phán truyền thống chủ nghĩa": chỉ trích khuynh hướng bảo thủ, ngăn cản tiến bộ.
- Phê phán truyền thống chủ nghĩa là một phần của tư duy cách tân. (Chỉ trích việc quá đề cao quá khứ là cần thiết cho sự phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Truyền thống (danh từ): những giá trị, tập quán được lưu truyền từ thế hệ trước.
- Truyền thống hiếu học của dân tộc ta rất đáng quý. (Tập quán ham học hỏi được truyền lại từ xưa.)
Chủ nghĩa bảo thủ (danh từ): khuynh hướng chống lại sự thay đổi, gần nghĩa với "truyền thống chủ nghĩa".
- Chủ nghĩa bảo thủ thường đi đôi với truyền thống chủ nghĩa. (Cả hai đều đề cao sự ổn định và kháng cự cải cách.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ nghĩa bảo thủ: khuynh hướng giữ gìn hiện trạng, chống đổi mới.
- Chủ nghĩa truyền thống: một cách gọi khác của "truyền thống chủ nghĩa" (từ này ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Giữ gìn truyền thống: bảo vệ các giá trị cũ.
- Giữ gìn truyền thống là trách nhiệm của mỗi thế hệ. (Bảo vệ các tập quán quá khứ là nghĩa vụ của mọi người.)